DABACO: TỪ LÀM CHỦ CÔNG NGHỆ ĐẾN NÂNG CAO HIỆU QUẢ NGÀNH CHĂN NUÔI

Từ thực tiễn nghiên cứu giống, phát triển công nghệ sinh học và tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, Tập đoàn Dabaco Việt Nam đặt vấn đề chuyển trọng tâm tăng trưởng ngành chăn nuôi từ mở rộng quy mô sang nâng cao năng suất, hiệu quả sử dụng nguồn lực và năng lực tự chủ công nghệ. Để thực hiện mục tiêu này, doanh nghiệp kiến nghị tháo gỡ những điểm nghẽn về cơ chế, chính sách, quản lý thị trường và phòng, chống dịch bệnh.

Ngày 27/10, tại Hà Nội, tham luận tại Hội nghị “Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thúc đẩy tăng trưởng ngành nông nghiệp và môi trường”, ông Nguyễn Như So, Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn Dabaco Việt Nam, đã chia sẻ những kết quả ứng dụng khoa học công nghệ trong chăn nuôi lợn và gia cầm, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư và sức cạnh tranh của ngành.

Theo Chủ tịch Nguyễn Như So, năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi ngày càng phụ thuộc vào khả năng làm chủ công nghệ giống, dinh dưỡng, thú y và quản trị sản xuất. Trong bối cảnh thị trường biến động, chi phí đầu vào và rủi ro dịch bệnh còn hiện hữu, tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô không còn là yếu tố đủ để bảo đảm hiệu quả dài hạn.

Khoa học công nghệ tạo nền tảng cho năng lực cạnh tranh

Trong quá trình phát triển chuỗi giá trị 3F+ (Feed – Farm – Food – Future), Dabaco từng bước đưa nghiên cứu và ứng dụng công nghệ vào những khâu quyết định năng suất, chất lượng và giá thành sản phẩm.

Ở lĩnh vực giống lợn, việc ứng dụng công nghệ di truyền, chọn lọc và đánh giá năng suất đã góp phần cải thiện khả năng sinh sản, sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn. Theo tham luận, năng suất sinh sản bình quân tại Dabaco đạt 30,5 con cai sữa/nái/năm, phản ánh kết quả đầu tư đồng bộ cho công tác giống, dinh dưỡng và quản lý đàn.

Đối với gia cầm, Tập đoàn chủ động nghiên cứu, chọn tạo và phát triển các giống phù hợp với điều kiện chăn nuôi trong nước. Những chương trình nghiên cứu nguồn gen lợn Ỉ, giống gà Hồ và chọn tạo các dòng lợn thuần cho thấy hướng tiếp cận kết hợp giữa công nghệ di truyền hiện đại, khai thác nguồn gen bản địa và nhu cầu sản xuất thực tế.

Cùng với nghiên cứu giống, Dabaco đầu tư phát triển năng lực nghiên cứu, sản xuất vaccine thú y thông qua Nhà máy DACOVET; ứng dụng công nghệ trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, chế biến thực phẩm và kiểm soát chất lượng.

Trong giai đoạn tiếp theo, hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) tiếp tục tập trung vào công nghệ vaccine, chọn giống bằng thông tin bộ gen, đánh giá năng suất cá thể tự động và cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn.

Đây là những lĩnh vực tác động trực tiếp đến cấu trúc chi phí và hiệu suất sản xuất. Việc từng bước làm chủ công nghệ không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tạo nền tảng để cải thiện giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm, thay vì phụ thuộc vào tăng trưởng công suất.

Từ năng lực nghiên cứu đến hiệu quả đầu tư

Theo Chủ tịch Nguyễn Như So, để khoa học công nghệ thực sự trở thành động lực tăng trưởng, cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư nghiên cứu dài hạn và đưa kết quả vào sản xuất.

Một trong những vấn đề được đề cập là quy trình thẩm định, công nhận các dòng, giống vật nuôi do doanh nghiệp trong nước nghiên cứu, chọn tạo. Việc hoàn thiện cơ chế công nhận và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu, nâng cao hiệu quả đầu tư và giảm phụ thuộc vào nguồn giống nhập khẩu.

Bên cạnh đó, các chính sách về tín dụng dài hạn, đất đai và ưu đãi đầu tư công nghệ cao cần bảo đảm tính ổn định, tạo điều kiện để doanh nghiệp triển khai những dự án có chu kỳ đầu tư dài, đòi hỏi nguồn lực lớn và thời gian tích lũy công nghệ.

Ở góc độ quản lý ngành, Chủ tịch Dabaco kiến nghị đẩy mạnh số hóa dữ liệu chăn nuôi, nâng cao năng lực dự báo cung – cầu và nghiên cứu cơ chế điều tiết quy mô đàn, công suất sản xuất phù hợp với diễn biến thị trường.

Việc quản lý dựa trên dữ liệu không chỉ giúp cơ quan chức năng chủ động hoạch định chính sách mà còn góp phần hạn chế đầu tư thiếu cân đối, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực của toàn ngành.

Đối với hoạt động nhập khẩu, tham luận đề xuất tăng cường kiểm dịch, kiểm soát chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, bảo đảm môi trường cạnh tranh công bằng, minh bạch và phù hợp với các cam kết quốc tế.

Trong lĩnh vực môi trường, Dabaco kiến nghị rà soát các yêu cầu kỹ thuật về nước thải chăn nuôi, đặc biệt là quy định về Nitơ tổng số, trên cơ sở đánh giá tác động, điều kiện công nghệ và chi phí thực hiện. Mục tiêu là bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường, đồng thời xây dựng lộ trình phù hợp để doanh nghiệp tiếp tục đầu tư công nghệ xử lý.

Về dài hạn, việc phát triển vùng nguyên liệu trong nước, nâng cao năng lực chế biến sâu, bảo quản lạnh và truy xuất nguồn gốc được xác định là những hướng đi quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào thị trường đầu vào, gia tăng giá trị sản phẩm và mở rộng cơ hội xuất khẩu.

Nhìn từ thực tiễn Dabaco, các kiến nghị này cùng hướng tới một yêu cầu: tạo điều kiện để nguồn lực đầu tư cho khoa học công nghệ được chuyển hóa thành năng suất, hiệu quả kinh tế và năng lực cạnh tranh dài hạn.

Đổi mới tư duy phòng, chống dịch bệnh trên cơ sở khoa học

Đáng chú ý, từ thực tiễn sản xuất, Chủ tịch Nguyễn Như So kiến nghị rà soát, đổi mới chính sách phòng, chống dịch tả lợn châu Phi (ASF) theo hướng khoa học, linh hoạt, dựa trên bằng chứng dịch tễ và đánh giá nguy cơ.

Theo đó, an toàn sinh học, vệ sinh thú y và chủ động phòng bệnh tiếp tục là những giải pháp nền tảng. Tuy nhiên, khi phát hiện dịch, cần tăng cường xét nghiệm, truy vết, khoanh vùng và đánh giá nguy cơ theo từng đơn vị dịch tễ để xác định biện pháp xử lý phù hợp, bảo đảm kiểm soát mầm bệnh, đồng thời hạn chế thiệt hại không cần thiết do tiêu hủy trên diện rộng.

Chủ tịch Dabaco cũng đề nghị nghiên cứu hoàn thiện quy định pháp luật về xử lý vật nuôi có kết quả xét nghiệm dương tính với ASF, trên cơ sở phân loại tình huống, đánh giá mức độ nguy cơ và lựa chọn biện pháp xử lý tương xứng.

Một kiến nghị đáng chú ý khác là nghiên cứu sửa đổi quy định pháp luật để xem xét khả năng tái chế lợn nhiễm ASF thành nguyên liệu thức ăn chăn nuôi cho loài vật khác, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào chôn lấp. Đây là đề xuất cần được thẩm định nghiêm ngặt về khả năng bất hoạt mầm bệnh, nguy cơ lây truyền, an toàn sinh học và điều kiện pháp lý trước khi xem xét áp dụng.

Cùng với đó, Chủ tịch Nguyễn Như So kiến nghị cập nhật tiến bộ nghiên cứu vaccine, tham khảo kinh nghiệm quốc tế, hoàn thiện cơ chế hỗ trợ người chăn nuôi và tăng cường minh bạch thông tin dịch bệnh.

Từ những đề xuất này, một vấn đề chính sách rộng hơn được đặt ra: Làm thế nào để các quyết định quản lý dịch bệnh vừa bảo đảm an toàn sinh học, vừa dựa trên bằng chứng khoa học và tính đến hiệu quả sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp, người chăn nuôi và toàn xã hội?

Facebook

Chia sẻ:

Được xem nhiều nhất